Các chỉ số xét nghiệm nước tiểu

Các chỉ số xét nghiệm nước tiểu – tấm gương phản chiếu chân thực tình trạng sức khỏe của bạn. Đừng bỏ qua những thông tin quý giá ẩn chứa trong từng chỉ số, từ màu sắc, độ trong cho đến các thành phần hóa học. Hãy cùng khám phá ý nghĩa của từng chỉ số, tìm hiểu cách đọc hiểu kết quả và tầm quan trọng của việc xét nghiệm nước tiểu định kỳ, để chủ động bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình.

Các chỉ số xét nghiệm nước tiểu

Các chỉ số xét nghiệm nước tiểu

Các chỉ số xét nghiệm nước tiểu thường gặp gồm có:

1. SG (Specific Gravity – Trọng lượng riêng):

Ý nghĩa: Đánh giá khả năng cô đặc nước tiểu của thận, phản ánh mức độ hydrat hóa của cơ thể.

Giá trị bình thường: 1.005 – 1.030

Giá trị bất thường:

  • Cao: Mất nước, tiêu chảy, nôn mửa, suy tim, hội chứng tiết hormone chống bài niệu không phù hợp (SIADH).
  • Thấp: Uống quá nhiều nước, suy thận, đái tháo nhạt, tổn thương ống thận.

2. LEU hay BLO (Leukocytes – Bạch cầu):

Ý nghĩa: Là một trong số các chỉ số xét nghiệm nước tiểu giúp phát hiện tình trạng viêm nhiễm, đặc biệt là nhiễm trùng đường tiết niệu.

Giá trị bình thường: Âm tính hoặc < 5 tế bào/HPF (trường nhìn hiển vi)

Giá trị bất thường: Dương tính – Nhiễm trùng đường tiết niệu (viêm bàng quang, viêm thận, bể thận), viêm tuyến tiền liệt, sỏi thận.

3. NIT (Nitrite):

Ý nghĩa: Phát hiện sự hiện diện của vi khuẩn trong nước tiểu, thường là dấu hiệu của nhiễm trùng đường tiết niệu.

Giá trị bình thường: Âm tính

Giá trị bất thường: Dương tính – Nhiễm trùng đường tiết niệu.

4. pH:

Ý nghĩa: Đánh giá độ axit hoặc kiềm của nước tiểu.

Xem thêm:  Nghệ tươi: Thành phần kỳ diệu trong điều trị mụn và chăm sóc da

Giá trị bình thường: 4.6 – 8.0

Giá trị bất thường:

  • Axit: Nhiễm toan chuyển hóa, tiêu chảy, đói, bệnh gút.
  • Kiềm: Các chỉ số xét nghiệm nước tiểu thể hiện giá trị bất thường ở nồng độ kiềm cho thấy khả năng nhiễm kiềm chuyển hóa, nhiễm trùng đường tiết niệu, nôn mửa.

5. BLD (Blood):

Ý nghĩa: Phát hiện sự hiện diện của máu trong nước tiểu.

Giá trị bình thường: Âm tính

Giá trị bất thường: Dương tính – Nhiễm trùng đường tiết niệu, sỏi thận, ung thư đường tiết niệu, chấn thương thận, bệnh thận.

6. PRO (Protein):

Các chỉ số xét nghiệm nước tiểu

Ý nghĩa: Đánh giá chức năng lọc của thận.

Giá trị bình thường: Âm tính hoặc vết (<150mg/24h)

Giá trị bất thường: Dương tính – Bệnh thận, nhiễm trùng đường tiết niệu, tăng huyết áp, tiểu đường, bệnh lý lupus ban đỏ hệ thống.

7. GLU (Glucose):

Ý nghĩa: Các chỉ số xét nghiệm nước tiểu thể hiện Glu, giúp phát hiện sự hiện diện của đường trong nước tiểu.

Giá trị bình thường: Âm tính

Giá trị bất thường: Dương tính – Tiểu đường, tổn thương ống thận, hội chứng Cushing.

8. ASC (Cặn nước tiểu):

Ý nghĩa: Phân tích các thành phần có trong cặn nước tiểu như tế bào, tinh thể, vi khuẩn, nấm,…

Giá trị bình thường: Không có hoặc có số lượng ít các thành phần bất thường.

Giá trị bất thường: Tùy thuộc vào loại và số lượng các thành phần bất thường, các chỉ số xét nghiệm nước tiểu có thể chỉ ra dấu hiệu của nhiễm trùng, sỏi thận, bệnh thận hoặc các bệnh lý khác.

9. KET (Keton):

Ý nghĩa: Phát hiện sự hiện diện của ketone trong nước tiểu, sản phẩm phụ của quá trình chuyển hóa chất béo.

Giá trị bình thường: Âm tính

Giá trị bất thường: Dương tính – Tiểu đường không kiểm soát, nhịn ăn kéo dài, chế độ ăn kiêng low-carb, nôn mửa, tiêu chảy.

10. UBG (Urobilinogen):

Ý nghĩa: Đánh giá chức năng gan và đường mật thông qua các chỉ số xét nghiệm nước tiểuUBG.

Giá trị bình thường: 0.2 – 1.0 mg/dL

Giá trị bất thường:

  • Tăng: Bệnh gan (viêm gan, xơ gan), tán huyết.
  • Giảm: Tắc mật.
Xem thêm:  2 tiết lộ húng quế có tác dụng gì

Vì sao nắm các chỉ số xét nghiệm nước tiểu

Các chỉ số xét nghiệm nước tiểu

Các chỉ số xét nghiệm nước tiểu sẽ được kiểm tra bằng một xét nghiệm đơn giản, nhanh chóng và không xâm lấn nhưng lại mang đến nhiều thông tin quan trọng về tình trạng sức khỏe của bạn.

  • Kiểm tra sức khỏe tổng quát: Xét nghiệm nước tiểu là một phần không thể thiếu trong các gói khám sức khỏe định kỳ. Nó giúp bác sĩ đánh giá tổng quan chức năng thận, gan, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường của đường tiết niệu, tiểu đường, nhiễm trùng và các bệnh lý tiềm ẩn khác.
  • Chẩn đoán bệnh: Khi bạn có các triệu chứng như tiểu buốt, tiểu rắt, đau lưng, phù nề, mệt mỏi,… xét nghiệm nước tiểu có thể giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây bệnh, từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.
  • Theo dõi bệnh: Đối với những người đã mắc các bệnh mãn tính như tiểu đường, bệnh thận, tăng huyết áp,… các chỉ số xét nghiệm nước tiểu định kỳ giúp theo dõi diễn biến bệnh, đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện sớm các biến chứng.
  • Kiểm tra sức khỏe trước khi mang thai và trong thai kỳ: Xét nghiệm nước tiểu giúp phát hiện các vấn đề tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ và thai nhi, như nhiễm trùng đường tiết niệu, tiểu đường thai kỳ, tiền sản giật,…
  • Kiểm tra trước khi phẫu thuật: Xét nghiệm nước tiểu trước phẫu thuật giúp bác sĩ đánh giá chức năng thận, phát hiện các vấn đề tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến quá trình phẫu thuật và hồi phục.
  • Sàng lọc một số bệnh lý: Xét nghiệm nước tiểu có thể được sử dụng để sàng lọc một số bệnh lý như ung thư bàng quang, sỏi thận, nhiễm trùng đường tiết niệu,…
  • Theo dõi hiệu quả điều trị: Xét nghiệm nước tiểu giúp bác sĩ theo dõi hiệu quả của các phương pháp điều trị, từ đó điều chỉnh liều lượng thuốc hoặc thay đổi phác đồ điều trị nếu cần thiết.

Giải mã các chỉ số xét nghiệm nước tiểu là chìa khóa mở ra cánh cửa hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của chính mình. Tintucsuckhoe365 cho rằng, mỗi chỉ số trong bảng kết quả xét nghiệm đều mang trong mình những thông điệp quan trọng, giúp chúng ta nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và chủ động bảo vệ sức khỏe.